English → Vietnamese
shutter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shutter
* danh từ
- cửa chớp, cánh cửa chớp
=to put up the shutters+ đóng cửa hàng, thôi kinh doanh, giải nghệ
- (nhiếp ảnh) cửa chập
* ngoại động từ
- lắp cửa chớp
- đóng cửa chớp
- cửa chớp, cánh cửa chớp
=to put up the shutters+ đóng cửa hàng, thôi kinh doanh, giải nghệ
- (nhiếp ảnh) cửa chập
* ngoại động từ
- lắp cửa chớp
- đóng cửa chớp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shutter
chắn sáng ; chớp ; cửa chập ; cửa chớp ; cửa sổ ; shutter này ; thế này được không ; đóng cửa ;
shutter
chắn sáng ; chớp ; cửa chập ; cửa chớp ; cửa sổ ; shutter này ; thế này được không ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
camera shutter
- (Tech) cửa sập máy thu hình
electrooptic shutter
- (Tech) cửa sập điện quang
* danh từ
- cái cửa trập của máy ảnh
- cái cửa trập của máy ảnh
* danh từ
- ván khuôn; ván cốt pha
- ván khuôn; ván cốt pha