English to Vietnamese
Search Query: shuttered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shuttered
|
mất sóng ;
|
|
shuttered
|
mất sóng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
camera shutter
|
- (Tech) cửa sập máy thu hình
|
|
electrooptic shutter
|
- (Tech) cửa sập điện quang
|
|
drop-shutter
|
* danh từ
- cái cửa trập của máy ảnh |
|
shuttering
|
* danh từ
- ván khuôn; ván cốt pha |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
