English to Vietnamese
Search Query: shut-in
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shut-in
|
* tính từ
- không ra ngoài được (vì ốm yếu...) * danh từ - người tàn tật ốm yếu không ra ngoài được |
May be synonymous with:
| English | English |
|
shut-in; invalid
|
someone who is incapacitated by a chronic illness or injury
|
|
shut-in; introvertish
|
somewhat introverted
|
|
shut-in; homebound; housebound
|
confined usually by illness
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
