English → Vietnamese
shrinkable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shrinkable
* tính từ
- có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co
- có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co
Other matches
Other phrases built from the same root.
shrinkable
* tính từ
- có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co
- có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co