English → Vietnamese
shrinks
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shrinks
bác sĩ tâm thần ; co lại ; co mi ̀ nh ; rút ngắn lại ; ́ co mi ̀ nh ;
shrinks
bác sĩ tâm thần ; co lại ; co mi ̀ nh ; rút ngắn lại ; ́ co mi ̀ nh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chống được sự co bóp
- chống được sự co bóp
* ngoại động từ
- bọc chặt bằng vải thun
- bọc chặt bằng vải thun