English → Vietnamese
showmanship
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
showmanship
* danh từ
- nghệ thuật quảng cáo của ông bầu
- (nghĩa bóng) tài tự đề cao; tài đề cao hàng hoá của mình
- nghệ thuật quảng cáo của ông bầu
- (nghĩa bóng) tài tự đề cao; tài đề cao hàng hoá của mình
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
showmanship
bản thân ;