English → Vietnamese
showtime
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
showtime
biểu diễn ; lúc rồi ; ra biểu diễn ; thành công đấy ; tới giờ trình diễn rồi ; đến giờ biểu diễn ; đến giờ diễn rồi ; đến giờ diễn ; đến giờ rồi ; đến giờ trình diễn ; đến lúc rồi ; đến lúc ;
showtime
biểu diễn ; lúc rồi ; ra biểu diễn ; thành công đấy ; tới giờ trình diễn rồi ; đến giờ biểu diễn ; đến giờ diễn rồi ; đến giờ diễn ; đến giờ rồi ; đến giờ trình diễn ; đến lúc rồi ; đến lúc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
showtime beginning; commencement; first; get-go; kickoff; offset; outset; start; starting time
the time at which something is supposed to begin