EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

showing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

showing
* danh từ
- sự trình diễn, hành động trình diễn
- hồ sơ, chứng cứ (của sự thành công, chất lượng của ai/cái gì)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

showing
biết đó ; biểu diễn ; biểu thị ; bày tỏ ; bày ; bản ; bộc lộ ; chiếu ; cho biết bạn đã để ; cho biết ; cho các bạn thấy ; cho các bạn xem ; cho các bạn xem ở ; cho các ; cho mọi người xem ; cho người ấy biết ; cho thâ ; cho thâ ́ y ; cho thâ ́ ; cho thấy ; cho xem thông tin ; cho ; chỉ cho con ; chỉ cho ; chỉ ra rằng ; chỉ ra ; chỉ vào ; chỉ ; chụp ; chứng minh rằng ; chứng minh ; cả ; dẫn ; giới thiệu tới các ; giới thiệu ; hiển thị ; hiện ; hãy thể hiện cho ; hình thức ; họ chiếu ; họ chỉ cho ; in hình ; j ; khi chỉ cho ; khi dám ; khoe đồ ; lại trình bày ; lộ ; mặt ; một cú ; nghiệm cho thấy ; này cho thấy ; nút ; phát hiện ; phô bày ; quay lại ; ra mặt ; ra ; ra để ; thâ ; thấy rằng ; thấy ; thể cho ; thể hiện ; tin cậy chỉ ra rằng ; trình bày ; trình diễn cho ; trình diễn ; trưng bày ; trưng bầy ; tàng ; tỏ ; việc cho thấy ; việc cho ; vẽ ; xem các ; xem ; xuất hiện ; đang hiển ; đang trưng bày ; điều này cho thấy ; đã có mặt ; đã dẫn ; đã hiện ; đã thể hiện ; đưa khách đi xem giới thiệu ; đưa ra ; đưa thứ ; đưa ; để lộ ; ảnh ;
showing
biết đó ; biểu diễn ; biểu thị ; biểu ; bày tỏ ; bày ; bản ; bộc lộ ; chiê ; chiê ́ ; chiếu ; cho các bạn thấy ; cho các bạn xem ; cho các bạn xem ở ; cho các ; cho mọi người xem ; cho người ấy biết ; cho thâ ; cho thâ ́ y ; cho thâ ́ ; cho thấy ; cho xem thông tin ; cho ; chỉ cho con ; chỉ cho ; chỉ ra rằng ; chỉ ra ; chỉ vào ; chỉ ; chụp ; chứng minh rằng ; chứng minh ; cả ; dẫn ; giới thiệu tới các ; giới thiệu ; hiển thị ; hiện ; hãy thể hiện cho ; hình thức ; họ chiếu ; họ chỉ cho ; in hình ; j ; khi chỉ cho ; khi dám ; khoe đồ ; kíp ; lại trình bày ; lộ ; mặt ; một cú ; nghiệm cho thấy ; này cho thấy ; này ; nút ; phát hiện ; phô bày ; phô ; quay lại ; ra mặt ; thấy rằng ; thấy ; thể cho ; thể hiện ; tin cậy chỉ ra rằng ; trình bày ; trình diễn cho ; trình diễn ; trưng bày ; trưng bầy ; tàng ; tỏ ; việc cho thấy ; việc cho ; vẽ ; xem ; xuất hiện ; đang hiển ; đang trưng bày ; điều này cho thấy ; đã có mặt ; đã dẫn ; đã hiện ; đưa ra ; đưa thứ ; đưa ; để lộ ; ̀ phô ; ảnh ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

showing screening; viewing
the display of a motion picture
showing display; exhibit
something shown to the public

Other matches

Other phrases built from the same root.

showing
* danh từ
- sự trình diễn, hành động trình diễn
- hồ sơ, chứng cứ (của sự thành công, chất lượng của ai/cái gì)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S