English → Vietnamese
shotty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shotty
* tính từ
- tròn và cứng (như viên đạn)
- tròn và cứng (như viên đạn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
shotty
* tính từ
- tròn và cứng (như viên đạn)
- tròn và cứng (như viên đạn)