EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

shoulder

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

shoulder
* danh từ
- vai
=shoulder to shoulder+ vai kề vai, kề vai sát cánh
- vai núi, vai chai, vai áo...
- miếng thịt vai (thịt lợn...)
- (quân sự) tư thế bồng súng
!to cry on someone's shoulders
- tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai
!to give the cold shoulder to someone
- (xem) cold
!to have broad shoulders
- khoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm
!to lay the blame on the right shoulderx
- (xem) blame
!old head on young shoulders
- (xem) head
!to put (set) [one's] shoulder to [the] wheel
- gắng sức, ra tay
!to tell straight from the shoulder
- nói thẳng, nói bốp chát, nói thật
!to rub shoulders with
- chen vai với (bóng)
* động từ
- che bằng vai, lách, len lỏi
- vác lên vai; gánh trách nhiệm
- (quân sự) bồng súng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

shoulder
ca ; cái vai ; cứ ; ga ́ nh va ́ c nô ; gánh vác ; khớp vai ; khớp ; kia ; lo ; nách ; nâng lên vai ; rìa đường ; trên vai ; vai người ; vai phải ; vai sát ; vai ; đầu ; đỡ vai ; đỡ ;
shoulder
cái vai ; cứ ; gánh vác ; khớp vai ; khớp ; lo ; nách ; nâng lên vai ; rìa đường ; trên vai ; vai người ; vai phải ; vai sát ; vai ; đầu ; đỡ vai ; đỡ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

shoulder articulatio humeri; shoulder joint
a ball-and-socket joint between the head of the humerus and a cavity of the scapula
shoulder berm
a narrow edge of land (usually unpaved) along the side of a road

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- lạnh nhạt (với ai), hờ hững, phớt lờ (ai)
* danh từ
- dây đeo súng (quàng qua vai)
* danh từ
- (giải phẫu) xương vai
* tính từ
- cao đến vai, cao ngang vai
* danh từ
- dải nơ đeo ở vai (làm phù hiệu...)
* danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)
* danh từ
- phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ)
* danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
- (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần
cold shoulder
- đối xử lạnh nhạt (với ai)
hard shoulder
* danh từ
- vạt đất bên cạnh một xa lộ cho xe cộ đỗ lại
* danh từ
- túi khoác vai
* danh từ
- huy hiệu đeo ở cầu vai
* danh từ
- quân hiệu đeo ở cầu vai
* tính từ
- (tóc) dài chấm vai
soft shoulder
* danh từ
- bờ yếu của ven đường không thích hợp cho xe cộ chạy trên đó

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S