English → Vietnamese
shoppy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shoppy
* tính từ
- quá chuyên môn, có tính chất nhà nghề
- quá chuyên môn, có tính chất nhà nghề
Other matches
Other phrases built from the same root.
shoppy
* tính từ
- quá chuyên môn, có tính chất nhà nghề
- quá chuyên môn, có tính chất nhà nghề