English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shoppers

Probably related with:
English Vietnamese
shoppers
khách hàng mua thiệp ; khách hàng mua ; mua hàng ; mua sắm ; người mua hàng ; người mua sắm không ; người mua sắm ;
shoppers
khách hàng mua thiệp ; khách hàng mua ; mua hàng ; mua sắm ; người mua hàng ; người mua sắm không ; người mua sắm ;

May related with:
English Vietnamese
shopper
* danh từ
- người đi mua hàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên đi khảo giá (người được một cửa hiệu thuê để đi so sánh mặt hàng và giá cả của các cửa hiệu khác) (cg comparison shopper)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: