English → Vietnamese
beetling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
beetling
* tính từ
- cheo leo, nhô ra
=beetling cliffs+ vách đá cheo leo
- cheo leo, nhô ra
=beetling cliffs+ vách đá cheo leo
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
beetling beetle
jutting or overhanging
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái chày
!between the beetle and the block
- trên đe dưới búa
* ngoại động từ
- giã bằng chày, đập bằng chày
* danh từ
- (động vật học) bọ cánh cứng
- (thông tục) con gián ((cũng) black beetle)
- người cận thị
!blind as beetle; beetle blind
- mù hoàn toàn
* nội động từ
- (từ lóng) đi vội vã, đi tất tưởi ((cũng) beetle along)
- đi ra, đi chơi ((cũng) beetle off, away)
* nội động từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- treo trên sợi tóc (số phận)
* tính từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- cau lại có vẻ đe doạ (trán, lông mày)
- rậm như sâu róm (lông mày)
- cái chày
!between the beetle and the block
- trên đe dưới búa
* ngoại động từ
- giã bằng chày, đập bằng chày
* danh từ
- (động vật học) bọ cánh cứng
- (thông tục) con gián ((cũng) black beetle)
- người cận thị
!blind as beetle; beetle blind
- mù hoàn toàn
* nội động từ
- (từ lóng) đi vội vã, đi tất tưởi ((cũng) beetle along)
- đi ra, đi chơi ((cũng) beetle off, away)
* nội động từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- treo trên sợi tóc (số phận)
* tính từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- cau lại có vẻ đe doạ (trán, lông mày)
- rậm như sâu róm (lông mày)
beetling
* tính từ
- cheo leo, nhô ra
=beetling cliffs+ vách đá cheo leo
- cheo leo, nhô ra
=beetling cliffs+ vách đá cheo leo