English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shirt

Best translation match:
English Vietnamese
shirt
* danh từ
- áo sơ mi
!to get someone's shirt off
- (từ lóng) chọc tức ai, làm cho ai nổi giận
!to give someone a wet shirt
- bắt ai làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
!to keep one's shirt on
- (từ lóng) bình tĩnh
!to lose one's shirt
- (từ lóng) mất sạch cơ nghiệp, cái khố cũng chẳng còn
!near is my shirt, but nearer is my skin
- bản thân mình vẫn là quan trọng hơn cả
!to put one's shirt on
- (từ lóng) bán cả khố đi mà đánh cược vào (cái gì)

Probably related with:
English Vietnamese
shirt
a ́ o r ; bố sam ; ca ; ca ́ i a ́ o ; chiếc sơ mi ; chiếc váy ; chiếc áo sơ mi ; chiếc áo ; cho tôi ; cái áo ; i ca ́ i a ́ o ; mi ; mặc áo sơ mi ; mặc áo ; nga ; o a ; o a ̀ ; phải không ; phải ; sơ mi ; thun ; thưa ; tưởng ; váy ; vải vào ; áo mà ; áo phông ; áo sơ mi mà ; áo sơ mi ; áo ; đe ; điểm chung ; ́ o a ; ́ o a ̀ ;
shirt
a ́ o r ; a ́ o ; bố sam ; chiếc sơ mi ; chiếc váy ; chiếc áo sơ mi ; chiếc áo ; cái áo ; dươ ; dươ ̀ ng ; dươ ̀ ; i a ́ o ; mi ; mặc áo sơ mi ; mặc áo ; nga ; o a ; o a ̀ ; o ; sơ mi ; thun ; váy ; vải vào ; áo mà ; áo phông ; áo sơ mi mà ; áo sơ mi ; áo ; đe ; điểm chung ; ́ dươ ; ́ dươ ̀ ng ; ́ dươ ̀ ; ́ i a ́ o ; ́ o a ; ́ o a ̀ ;

May related with:
English Vietnamese
black-shirt
* danh từ
- đảng viên đảng áo đen (ý)
brown-shirt
* danh từ
- đảng viên đảng Quốc xã (Đức)
hair shirt
* danh từ
- áo vải tóc (của các thầy tu khổ hạnh)
shirt-front
* danh từ
- ngực sơ mi (thường hồ cứng)
shirt-sleeve
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất phác; thô kệch
shirt-sleeves
* danh từ số nhiều
- in one's shirt-sleeves mặc áo sơ mi trần
shirt-waist
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo bờ lu nữ
shirting
* danh từ
- vải may áo sơ mi
stuffed shirt
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhãi nhép, huênh hoang
sweat shirt
* danh từ
- áo vệ sinh ngắn tay
t-shirt
-shirt)
/'ti:ʃə:t/
* danh từ
- áo lót dệt kim ngắn tay
tee-shirt
-shirt)
/'ti:ʃə:t/
* danh từ
- áo lót dệt kim ngắn tay
dress shirt
- áo sơmi mặc khi bận lễ phục
dress-shirt
* danh từ
- áo sơmi mặc chung với áo xmôking
night-shirt
* danh từ
- áo ngủ của đàn ông
shirt-tail
* danh từ
- phần áo sơ mi dài xuống dưới thắt lưng
sweat-shirt
* danh từ
- áo lạnh tay ngắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: