English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shirk

Best translation match:
English Vietnamese
shirk
* danh từ
- người trốn việc
* ngoại động từ
- trốn, lẩn tránh, trốn tránh (việc, trách nhiệm...)
=to shirk school+ trốn học
=to shirk work+ trốn việc
=to shirk a question+ lẩn tránh một vấn đề

Probably related with:
English Vietnamese
shirk
né tránh ;
shirk
né tránh ;

May be synonymous with:
English English
shirk; fiddle; goldbrick; shrink from
avoid (one's assigned duties)

May related with:
English Vietnamese
shirk
* danh từ
- người trốn việc
* ngoại động từ
- trốn, lẩn tránh, trốn tránh (việc, trách nhiệm...)
=to shirk school+ trốn học
=to shirk work+ trốn việc
=to shirk a question+ lẩn tránh một vấn đề
shirk
né tránh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: