English → Vietnamese
abask
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abask
* phó từ
- (thơ ca) dưới ánh nắng, dưới ánh mặt trời, trong ánh lửa ấm
- (thơ ca) dưới ánh nắng, dưới ánh mặt trời, trong ánh lửa ấm