English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abatable

Best translation match:
English Vietnamese
abatable
* tính từ
- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
- có thể hạ, có thể bớt
- có thể làm nhụt
- có thể chấm dứt, có thể thanh trừ
- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu

May related with:
English Vietnamese
abatable
* tính từ
- có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
- có thể hạ, có thể bớt
- có thể làm nhụt
- có thể chấm dứt, có thể thanh trừ
- (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu
abate
* ngoại động từ
- làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt
=to abate a pain+ làm dịu đau
- hạ (giá), bớt (giá)
- làm nhụt (nhụt khí...)
- làm cùn (lưỡi dao...)
- thanh toán, làm mất hết (những điều khó chịu, bực bội)
- (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu
- (kỹ thuật) ram (thép)
* nội động từ
- dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt
=paint abates+ cơn đau dịu đi
=storm abates+ cơn bão ngớt
abatement
* danh từ
- sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt
- sự hạ (giá), sự bớt (giá)
- sự chấm dứt, sự thanh toán
- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
=abatement of a contract+ sự huỷ bỏ một hợp đồng
abater
* danh từ
- người giảm bớt
- (y học) thuốc làm dịu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: