English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shindy

Best translation match:
English Vietnamese
shindy
* danh từ
- sự om sòm, sự huyên náo; sự cãi lộn
!to kick up a shindy
- làm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn

May be synonymous with:
English English
shindy; shindig
a large and noisy party of people

May related with:
English Vietnamese
shindy
* danh từ
- sự om sòm, sự huyên náo; sự cãi lộn
!to kick up a shindy
- làm ồn ào huyên náo; gây chuyện cãi lộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: