English → Vietnamese
sherry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sherry
* danh từ
- rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha)
- rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha)
Other matches
Other phrases built from the same root.
sherry
* danh từ
- rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha)
- rượu xêret (một loại rượu trắng ở miền nam Tây ban nha)
* danh từ
- rượu côctay seri
- rượu côctay seri