English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shetland

Best translation match:
English Vietnamese
shetland
* danh từ, pl
- (the Shetlands) nhóm đảo ngoài bờ biển phía bắc Xcốtlen

May be synonymous with:
English English
shetland; shetland islands; zetland
an archipelago of about 100 islands in the North Atlantic off the north coast of Scotland
shetland; shetland sheep dog; shetland sheepdog
a small sheepdog resembling a collie that was developed in the Shetland Islands

May related with:
English Vietnamese
shetland pony
* danh từ
- (Shetland pony) giống ngựa Shetland (ngựa con giống nhỏ có lớp lông xù)
shetland wood
* danh từ
- (Shetland wood) len Shetland (len mịn mềm cắt ở lông loài cừu ở quần đảo Shetland)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: