English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shes

Probably related with:
English Vietnamese
shes
cô ta ;
shes
cô ta ;

May related with:
English Vietnamese
she
* đại từ
- nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
=she sings beautifully+ chị ấy hát hay
- nó (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy
=she sails tomorrow+ ngày mai chiếc tàu ấy nhổ neo
- người đàn bà, chị
=she of the black hair+ người đàn bà tóc đen, chị tóc đen
* danh từ
- đàn bà, con gái
=is the child a he or a she?+ đứa bé là con trai hay con gái?
=the not impossible she+ người có thể yêu được
- con cái
=a litter of two shes and a he+ một ổ hai con cái và một con đực
- (trong từ ghép chỉ động vật) cái
=she-goat+ dê cái
=she-ass+ lừa cái
she
a ; a ̉ ; ai ; an ; anh ta ; anh ; anh ấy ; ba mẹ ; ba ta ; ba ; ba ̀ ta ; ba ̀ ; ba ̀ â ; ba ̀ â ́ y ba ; ba ̀ â ́ y ba ̉ ; ba ̀ â ́ y ; ba ̀ â ́ ; biê ́ t ba ; biê ́ t ba ̀ ; biết bà ; biết cô ấy ; biết mình ; bà chắc ; bà chỉ ; bà còn ; bà có ; bà cô ; bà cũng ; bà của bạn ; bà em ; bà không ; bà kia ; bà làm ; bà lão ; bà lại ; bà nhà ; bà ta có ; bà ta cũng ; bà ta lại ; bà ta ; bà tôi ; bà vẫn ; bà ; bà ¥ y ; bà ¥ ; bà ý ; bà đó ; bà ấy có thể ; bà ấy có ; bà ấy không ; bà ấy sẽ ; bà ấy trông ; bà ấy ; bà ấy đã ; bà ấy đến ; bác ; bây giờ cổ ; bây giờ em ; bây ; bèn ; bé của bạn ; bé gái này ; bé gái ; bé ; bé đó ; bé ấy ; bình ; bạn con ; bạn ; bạn ý ; bạn ấy lại ; bạn ấy ; bả bị ; bả chính ; bả chỉ ; bả còn ; bả có ; bả cũng ; bả không ; bả lại ; bả ; bả đã ; bảo mình ; bị bà ; bị ; bị ả ; bố ; candice ; charlotte ; chi ta ; chi ; chi ̉ ; chi ̣ â ; chi ̣ â ́ y ; chi ̣ â ́ ; chiếc ; cho cô ; cho ấy ; cháu tôi ; cháu ; chính bà ta ; chính con ; chính cô ; chính cô ấy ; chính cổ ; chính là cổ ; chính người ; chính nó ; chính ; chính điều đó ; chính ả ; chúa ; chúng nó ; chúng ta sống ; chúng ta ; chúng ; chưa ; chắc chắn chị ấy ; chắc chắn cô ấy ; chắc chắn ; chắc cô ; chắc là nó ; chắc nó ; chắc ; chết ; chỉ cô ; chỉ ; chị con ; chị em ; chị jane ; chị kia ; chị nhà ; chị này ; chị ta ; chị ; chị ý ; chị đó ; chị ấy không ; chị ấy ; chờ ; chứ ; claire ; co ; con be ; con be ́ ; con bé có ; con bé lại ; con bé ; con bé đã ; con bé đó ; con chúng ta ; con em ; con gái ; con lâm ; con mình ; con mẹ ; con mụ ; con nhỏ ; con này ; con nó ; con ta ; con tàu ; con tôi ; con vợ ; con ; con đó ; constance ; cá ; các anh ; cái cô ; cái gì nó ; còn con mụ ; còn cô ta ; còn cô ; còn ; có bà ; có bé ; có ; có ý ; có ấy ; cô be ; cô biết ; cô bé lại ; cô bé ; cô bé ấy ; cô bạn ; cô bẻ ; cô chỉ ; cô còn ; cô có ; cô em ; cô giáo ; cô gái mà ; cô gái ; cô gái đó ; cô gái ấy ; cô nghĩ cô ta ; cô nhóc ; cô nàng ; cô này ; cô nương ; cô sarah ; cô ta có ; cô ta cô ta ; cô ta cô ấy ; cô ta nói ; cô ta sẽ ; cô ta ; cô ta đã ; cô ta được ; cô ; cô ¥ ; cô â ; cô â ́ y ba ; cô â ́ y ba ̉ ; cô â ́ y ; cô â ́ ; cô ây ; cô ý ; cô đang ; cô đã ; cô ả ; cô ấy còn ; cô ấy có còn ; cô ấy có ; cô ấy không ; cô ấy lại ; cô ấy nói ; cô ấy phải ; cô ấy sẽ ; cô ấy ; cô ấy đang có thai ; cô ấy đang ; cô ấy đi ; cô ấy đã ; cô ấy được ; cô ở vậy ; công chúa ; cõ ; cũng ; cả người ; cảm ; cấm ; cấm được ; cần một ; cần ; cậu ta ; cậu ; cậu ấy ; cố bé ; cố ; cố ấy ; cổ chỉ ; cổ còn ; cổ có ; cổ cũng ; cổ la ; cổ là ; cổ lại ; cổ mà ; cổ sẽ ; cổ vẫn ; cổ ; cổ đã ; cổ đúng ; của bà ; của bạn ; của cô ta cô ấy ; của cô ta ; của cô ; của cô ấy ; của cổ ; của mình ; của nàng ; của nó ; của ; cứ ; da nó ; dew ; di ; diễn ; dì lại ; dì ; dì đang ; dì ấy ; dễ ; dối ; dứt ; em biết là nó ; em gái cậu ta ; em gái ; em nó ; em tôi ; em tôi đã ; em ; em đã ; em ấy ; emily ; giả ; giờ cô ; giờ mẹ ; giờ nàng ; giờ nó ; giờ đó ; giờ ả ; gái bà ; gái ; gì bà ; gì bà ấy ; gì mình ; gì nó ; gặp ; gối ; harmony ; harry ; hatsumi ; hạ ; hậu ; hắn ta ; hắn ; họ biết chứ cô ấy ; họ ; họ đang ; i cô be ; i cô ta ; i cô ; i cô â ; i cô â ́ ; i khi ; jane ; khi bà ; khi bả ; khi cô ; khi cổ ; khi mà cô ấy ; khi mẹ ; khi nàng ; khi nào cổ ; khi nó ; khi ; khi đó cô ta ; khi đó mẹ ; khi ấy bà ấy ; không có ; không mụ ; không ; kia ; lex ; liền ; lucy ; là bà ấy không ; là bà ấy ; là cô ta ; là cô ; là cô ấy ; là cổ ; là mình ; là nó ra ; là nó ; là rồi nó ; là ta ; là ; là ả ; làm ; lâm nó ; lúc đó cổ ; lúc đó mẹ ; lại không ; lại ; ma ; may ; me ; megan ; mi ; mong ; mu ; mu ̣ ; mu ̣ â ; muội ấy ; mà bà ; mà bà ấy ; mà bả có ; mà bả ; mà chị ; mà chị ấy ; mà con ; mà cô gái ; mà cô ta ; mà cô ; mà cô â ; mà cô â ́ y ; mà cô â ́ ; mà cô ấy ; mà cổ ; mà cổ đã ; mà mình ; mà nhìn thì cổ ; mà nàng ; mà nó ; mà vợ ; mà ; mà ả ; mình nó ; mình xinh ; mình ; mình đang nói ; mø ; mạng mà ; mất ; mẹ anh ; mẹ bạn ; mẹ bố ; mẹ cháu ; mẹ chính ; mẹ con ; mẹ còn ; mẹ có ; mẹ cậu ; mẹ cứ ; mẹ em ; mẹ mày ; mẹ mình ; mẹ nó ; mẹ nói với ; mẹ nói ; mẹ tôi ; mẹ vẫn ; mẹ ; mọi ; một cô gái ; một ; mới ; mụ phù thuỷ ; mụ ta ; mụ ; mụ ấy ; n cô â ; n cô â ́ y ; n cô â ́ ; n cô ấy ; n no ; nghĩ nó ; nghĩ ; ngoan ; ngoại ; người con gái ; người hẳn ; người mẹ ; người này còn ; người ta ; người thì ; người vợ ; người ; người đã ; người đó ; người ấy ; ngồi ; nhà tôi ; nhìn ; như cô ta ; như cô ấy ; như ; nhưng bà ; nhưng bà ấy ; nhưng bả ; nhưng cô ta ; nhưng cô ; nhưng cô ấy ; nhưng cổ ; nhưng mà bà ấy ; nhưng no ; nhưng nó ; nhưng tôi ; nhưng ; nhất cô ấy ; nhỏ có ; nikki ; no ; no ́ ; no ́ â ; no ́ â ́ y ; no ́ â ́ ; nàng chính ; nàng có ; nàng cũng ; nàng lại ; nàng ra ; nàng ta ; nàng ; nàng đã ; nàng ấy ; nào cổ ; này cô ta ; này mà cô ấy ; nên cổ ; nên ; nó bà ấy ; nó bạn ; nó chính ; nó chạy ; nó chỉ ; nó còn ; nó có ; nó cũng ; nó gây ; nó không ; nó là người ; nó làm bà ; nó lên ; nó mà ; nó nghĩ ; nó nó ; nó nói ; nó ra ; nó sẽ ; nó thì ; nó vẫn ; nó ; nó đang ; nó đâu ; nói là ; nói ; nếu bà ; nếu cô ; nếu cổ ; nếu không cô ; nếu mẹ ; nếu nó ; nếu vợ ; nộp ; nở ; nữ hoàng ; nữ thần ; nữ ; oh ; oprah ; pha ; phi ; phu ; phải ; quá ; quỷ ; ra cô ấy ; ra ta nên ; râ ; ră ̀ ng cô â ́ y ; rất ; rồi bé ; rồi cô ; rồi cô ấy ; rồi cổ ; rồi mẹ ; rồi mụ ; rồi nó ; rồi thì nó ; rồi ; sao ; sarah ; say ; sharon ; shin ; soo ; sơ ; sẽ ; sự cô ; t ; ta không ; ta nên ; ta ta ; ta thì ; ta ; ta đưa ; ta ̣ ; thêm có ; thì bà ta ; thì bà ; thì con ; thì cô ta ; thì cô ; thì cô ấy ; thì cổ ; thì người ; thì nàng ta ; thì nàng ; thì nó ; thì ; thì đúng ; thì ả ; thậm ; thật ra cổ ; thật ; thế ; thể cô ấy ; thứ ; thực ; tinh ; tiếp ; trông bà ; trông cô ; trông cổ ; trông no ; trông nó ; trông ; trẻ ; trở ; tuyết ; tuổi ; tàu ; tên bà ; tình yêu ; tình ; tóm ; tôi không ; tôi nghĩ nó ; tôi ; tận ; tớ ; tức ; vi ̀ cô â ́ y ; và bà ; và cô bé ấy ; và cô ta ; và cô ; và cô ấy thì ; và cô ấy ; và cổ ; và nàng ; và nó ; và ta ; và ; vì bà ; vì bà ấy ; vì cô ; vì cổ ; vì nàng ; vì nó ; vì vậy cô ta ; vì ; vẫn ; vậy là cô ấy ; vậy nó ; vậy ; vẻ ; với cô ấy ; với nó ; vợ anh ; vợ anh ấy ; vợ mình ; vợ ta nhất ; vợ ta ; vợ tôi ; vợ ; vừa ; xem no ; xem ; xinh ; xác ; y thî ; y ; yeah ; yoona ; ¥ t ; ¥ ; ¹ ; à ; â ; â ́ y ; â ́ ; ó ; ô ; ôi nó ; ông ; ý cổ ; đang ; đi cô ấy ; đi ; đàn bà ; đáng ; đâu nàng ; đâu ; đây bà ; đây ; đã ; đó bà ấy ; đó cô nàng ; đó hẳn ; đó nàng ; đó ; đúng bà ; đúng là ; đúng ; đưa ; được cổ ; được thì cô ấy ; được ; đẹp ; đến ; để ; đứa con ; ơn ; ̀ ba ; ̀ ba ̀ ta ; ̀ ba ̀ ; ̀ cô ta ; ̀ cô ; ̀ cô â ; ̀ cô â ́ ; ̀ i cô ; ̀ lex ; ̀ n cô â ; ̀ n cô â ́ y ; ̀ n cô â ́ ; ̀ no ; ̀ ta ta ; ̀ ta ; ̀ trông ; ̀ ; ̀ â ; ̀ â ́ ; ́ a ; ́ ba ; ́ cô â ; ́ i khi ; ́ n no ; ̃ y ; ̉ ba ̀ ta ; ̉ cô â ; ̉ i cô be ; ̉ i cô ta ; ̉ i cô â ; ̉ i cô â ́ ; ̉ no ; ̣ y ; ả bước ; ả chính ; ả ta ; ả vẫn ; ả ; ấy bà ; ấy có ; ấy cô ; ấy mà ; ấy nó ; ấy vẫn ; ấy ; ấy đã ; ồ ; – bà ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: