English → Vietnamese
sheltered
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheltered
* tính từ
- được che, được che chở, được bảo vệ
=sheltered trades+ những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)
- được che, được che chở, được bảo vệ
=sheltered trades+ những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sheltered
kẻ lẩn tránh ; sống ; được che chở ;
sheltered
kẻ lẩn tránh ; sống ; được che chở ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
anderson shelter
* danh từ
- hầm trú ẩn (máy bay) di động được (làm bằng thép uốn vòm có sóng)
- hầm trú ẩn (máy bay) di động được (làm bằng thép uốn vòm có sóng)
* danh từ
- hầm tránh hơi độc
- hầm tránh hơi độc
shelter tent
* danh từ
- (quân sự) lều nhỏ
- (quân sự) lều nhỏ
sheltered
* tính từ
- được che, được che chở, được bảo vệ
=sheltered trades+ những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)
- được che, được che chở, được bảo vệ
=sheltered trades+ những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)
* danh từ
- trạm xe búyt có mái che
- trạm xe búyt có mái che
* danh từ
- số nhiều
- (quân sự) đường hào yểm hộ
- số nhiều
- (quân sự) đường hào yểm hộ