English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shelter

Best translation match:
English Vietnamese
shelter
* danh từ
- chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm
=to give shelter to somebody+ cho ai nương náu, bảo vệ ai
=Anderson shelter+ hầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động
- lầu, chòi
- phòng, cabin (người lái)
* động từ
- che, che chở, bảo vệ
=to shelter someone from the rain+ che cho ai khỏi mưa
- ẩn, núp, nấp, trốn
=to shelter oneself behind a tree+ nấp sau cây

Probably related with:
English Vietnamese
shelter
bảo vệ ; che giấu ; che ; chuồng ; chỗ ngủ ; chỗ tránh bão ; chỗ trú chân ; chỗ trú ; chỗ trú ẩn nơi ; chỗ trú ẩn ; chỗ ẩn náu ; chỗ ở ; cái hầm tránh ; hầm trú ẩn ; mái ấm ; nhà mở nhé ; nhà ; nhà ở ; nhận được lòng hiếu khách ; núp ; nơi khác ; nơi nương náu ; nơi trú chân ; nơi trú ngụ ; nơi trú ẩn ; nơi đào ; nơi ẩn náu ; nơi ở ; thử ; tránh bão ; tránh ; trí ; trú chân ; trú mưa ; trú ngụ ; trú ; trú ẩn ; tầm hầm tránh ; và chỗ ở ; và nhà ở ; đây ; ẩn náu ; ở đây ;
shelter
bươ ; bảo vệ ; che giấu ; che ; chuồng ; chỗ ngủ ; chỗ tránh bão ; chỗ trú chân ; chỗ trú ; chỗ trú ẩn nơi ; chỗ trú ẩn ; chỗ ẩn náu ; chỗ ở ; chụp ; cái hầm tránh ; hầm trú ẩn ; mái ấm ; nhà mở nhé ; nhà với ; nhà ; nhà ở ; núp ; nơi khác ; nơi nương náu ; nơi trú chân ; nơi trú ngụ ; nơi trú ẩn ; nơi đào ; nơi ẩn náu ; nơi ở ; tránh bão ; tránh ; trí ; trú chân ; trú mưa ; trú ngụ ; trú ; trú ẩn ; tầm hầm tránh ; tị ; và chỗ ở ; và nhà ở ; đây ; ẩn náu ; ở đây ;

May be synonymous with:
English English
shelter; protection
the condition of being protected
shelter; tax shelter
a way of organizing business to reduce the taxes it must pay on current earnings

May related with:
English Vietnamese
anderson shelter
* danh từ
- hầm trú ẩn (máy bay) di động được (làm bằng thép uốn vòm có sóng)
gas-shelter
* danh từ
- hầm tránh hơi độc
shelter tent
* danh từ
- (quân sự) lều nhỏ
sheltered
* tính từ
- được che, được che chở, được bảo vệ
=sheltered trades+ những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)
bus-shelter
* danh từ
- trạm xe búyt có mái che
shelter-trenches
* danh từ
- số nhiều
- (quân sự) đường hào yểm hộ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: