English to Vietnamese
Search Query: shelters
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shelters
|
chỗ trú ngụ tạm thời ; chỗ trú ẩn ; các nơi trú ẩn tạm ; căn chòi ; mái ấm ; người ; những nơi trú ẩn ; trú ẩn ; ẩn náo an toàn ;
|
|
shelters
|
chỗ trú ngụ tạm thời ; chỗ trú ẩn ; các nơi trú ẩn tạm ; căn chòi ; mái ấm ; những nơi trú ẩn ; trú ẩn ; ẩn náo an toàn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anderson shelter
|
* danh từ
- hầm trú ẩn (máy bay) di động được (làm bằng thép uốn vòm có sóng) |
|
gas-shelter
|
* danh từ
- hầm tránh hơi độc |
|
shelter tent
|
* danh từ
- (quân sự) lều nhỏ |
|
sheltered
|
* tính từ
- được che, được che chở, được bảo vệ =sheltered trades+ những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh) |
|
bus-shelter
|
* danh từ
- trạm xe búyt có mái che |
|
shelter-trenches
|
* danh từ
- số nhiều - (quân sự) đường hào yểm hộ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
