English → Vietnamese
sheet-sham
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheet-sham
* danh từ
- khăn phủ giường (trải lên trên khăn trải giường, khi ngủ thì bỏ ra)
- khăn phủ giường (trải lên trên khăn trải giường, khi ngủ thì bỏ ra)