English → Vietnamese
sheer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheer
* tính từ
- chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối
=it is sheer waste+ thật chỉ là phí công
=a sheer impossibility+ một sự hoàn toàn không thể có được
- dốc đứng, thẳng đứng
=sheer coast+ bờ biển dốc đứng
- mỏng dính, trông thấy da (vải)
* phó từ
- hoàn toàn, tuyệt đối
- thẳng, thẳng đứng
=torn sheer out by the roots+ bật thẳng cả rễ lên
=to rise sheer from the water+ đâm thẳng từ nước lên
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
- quần áo may bằng vải mỏng dính
* danh từ
- (hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi)
- sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)
* nội động từ
- (hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định)
!to sheer off
- bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)
- chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối
=it is sheer waste+ thật chỉ là phí công
=a sheer impossibility+ một sự hoàn toàn không thể có được
- dốc đứng, thẳng đứng
=sheer coast+ bờ biển dốc đứng
- mỏng dính, trông thấy da (vải)
* phó từ
- hoàn toàn, tuyệt đối
- thẳng, thẳng đứng
=torn sheer out by the roots+ bật thẳng cả rễ lên
=to rise sheer from the water+ đâm thẳng từ nước lên
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
- quần áo may bằng vải mỏng dính
* danh từ
- (hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi)
- sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)
* nội động từ
- (hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định)
!to sheer off
- bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sheer
cảm thấy ; hãy tránh ; một nỗi ; sự ; tuyệt đối ; vẻ hoàn toàn ;
sheer
cảm thấy ; hãy tránh ; một nỗi ; sự ; tuyệt đối ; vẻ hoàn toàn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sheer curve; cut; slew; slue; swerve; trend; veer
turn sharply; change direction abruptly
sheer absolute; downright; out-and-out; rank; right-down
complete and without restriction or qualification; sometimes used informally as intensifiers
sheer plain; unmingled; unmixed
not mixed with extraneous elements
sheer bluff; bold
very steep; having a prominent and almost vertical front
sheer cobwebby; diaphanous; filmy; gauze-like; gauzy; gossamer; see-through; transparent; vaporous; vapourous
so thin as to transmit light
sheer bang; bolt; man-to-man; slap; slapdash; smack
directly
Other matches
Other phrases built from the same root.
-legs)
/'ʃiəlegz/
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng
/'ʃiəlegz/
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng
-legs)
/'ʃiəlegz/
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng
/'ʃiəlegz/
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng