EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sheet

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sheet
* danh từ
- khăn trải giường
=to get between the sheets+ đi ngủ
- lá, tấm, phiến, tờ
=a sheet of iron+ một tấm sắt
=loose sheet+ giấy rời
- tờ báo
- dải
=a sheet of ice+ một dải băng
- (địa lý,địa chất) vỉa
- (hàng hải) dây lèo (để điều chỉnh buồm)
- (thơ ca) buồm
!to be a sheet in the wind
- (từ lóng) ngà ngà say
!to be three sheets in the wind
- (từ lóng) say bí tỉ, say khướt
* ngoại động từ
- đậy, phủ, trùm kín
=to sheet over a waggon+ phủ kín một toa xe bằng vải bạt
=the town was sheeted over with snow+ tuyết phủ đầy thành phố
- kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến
=sheeted rain+ mưa như đổ nước
- (hàng hải) giữ buồm bằng dây lèo
!to sheet home
- buộc căng dây lèo buồm

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sheet
chăn ; giấy ; kế toán ; lớp ; mảnh giấy ; mấy tấm khăn ; mẩu thôi ; một tấm ; những trang tính ; những tấm ; phiến ; toán ; tài liệu cung cấp ; tài liệu ; tấm giấy ; tấm ; tờ giấy ; tờ ; vược ; xong tờ ; xác chết ;
sheet
chăn ; giấy ; kế toán ; lớp ; mảnh giấy ; mấy tấm khăn ; mẩu thôi ; một tấm ; những trang tính ; những tấm ; phiến ; toán ; tài liệu cung cấp ; tấm giấy ; tấm ; tờ giấy ; tờ ; vược ; xong tờ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

sheet piece of paper; sheet of paper
paper used for writing or printing
sheet bed sheet
bed linen consisting of a large rectangular piece of cotton or linen cloth; used in pairs
sheet plane
(mathematics) an unbounded two-dimensional shape
sheet rag; tabloid
newspaper with half-size pages
sheet flat solid
a flat artifact that is thin relative to its length and width
sheet mainsheet; shroud; tack; weather sheet
(nautical) a line (rope or chain) that regulates the angle at which a sail is set in relation to the wind
sheet canvas; canvass; sail
a large piece of fabric (usually canvas fabric) by means of which wind is used to propel a sailing vessel

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (thương nghiệp) tờ quyết toán
* danh từ
- danh sách những trường hợp vi cảnh (ở đồn công an)
* danh từ
- dải băng
* danh từ
- truyền đơn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tờ báo
* danh từ
- vải gói hàng
- (y học) vải ướt (để) làm khăn đắp, vải ướt (để) làm mền cuốn
-bill) /'peibil/ (pay-list) /'peilist/
* danh từ
- bảng lương
* danh từ
- tờ in thử
sheet copper
* danh từ
- đồng lá
sheet glass
* danh từ
- kính tấm
sheet iron
* danh từ
- sắt lá
sheet metal
* danh từ
- kim loại tấm, kim loại lá
sheet mill
* danh từ
- nhà máy cán (kim loại)
sheet music
* danh từ
- bản nhạc bướm
* danh từ
- neo phụ
- chỗ dựa chính, sự bảo đảm chính; người có thể dựa vào (khi lâm nguy...)
* danh từ
- khăn phủ giường (trải lên trên khăn trải giường, khi ngủ thì bỏ ra)
* danh từ
- vải làm khăn trải giường
- tấm để phủ mặt; tấm để lót
=copper sheeting+ tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
- sự dàn thành lá, sự dàn thành tấm
* danh từ
- giấy trả lương
* danh từ
- vi liệm
data sheet
- (Tech) tờ dữ liệu
balance sheet
- (Econ) Bảng cân đối tài sản.
+ Một bảng báo cáo tài sản của một thương nhân hoặc một công ty vào một ngày nhất định.
charge sheet
* danh từ
- hồ sơ tội trạng (ở đồn cảnh sát)
* danh từ
- kết luận về tội trạng
* danh từ
- (tin học) dải dữ liệu
* danh từ
- tấm phủ tránh bụi
* danh từ
- tờ giấy rời, tờ giấy chiếc
* danh từ
- xem score-card
sheet lightning
* danh từ
- sự chớp loé ra như một mảng ánh sáng rộng trên trời
* danh từ
- bản kiểm kê
* danh từ
- sổ chấm công, sổ ghi số giờ làm việc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S