EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sheathless

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sheathless
* tính từ
- không có bao, không có vỏ
- (sinh vật học) không có màng bọc, không có bao, không có vỏ, không có áo

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S