English → Vietnamese
sheath
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheath
* danh từ, số nhiều sheaths
/ʃi:ðz/
- bao, vỏ (kiếm); ống
- (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
- kè đá, đạp đá
/ʃi:ðz/
- bao, vỏ (kiếm); ống
- (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
- kè đá, đạp đá
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sheath
bao ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sheath case
an enveloping structure or covering enclosing an animal or plant organ or part
sheath cocktail dress
a dress suitable for formal occasions
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ
- gói, bọc; đóng bao ngoài
- đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt
- thu (móng sắc)
!to sheathe the sword
- sword
- bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ
- gói, bọc; đóng bao ngoài
- đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt
- thu (móng sắc)
!to sheathe the sword
- sword
-sheath)
/'wi ' i: /
* danh từ
- (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)
/'wi ' i: /
* danh từ
- (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)
cue sheath
- (Tech) biển báo
electrical sheath
- (Tech) vỏ bọc cách điện
electron sheath
- (Tech) tầng điện tử
* danh từ
- (sinh học) bao cuối; bao ngọn
- (sinh học) bao cuối; bao ngọn
* danh từ
- bao rễ mầm
- bao rễ mầm
* danh từ
- dao găm
- dao găm
* danh từ
- lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )
- lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )