English → Vietnamese
sheathing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sheathing
* danh từ
- lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )
- lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sheathing overlay; overlayer
protective covering consisting, for example, of a layer of boards applied to the studs and joists of a building to strengthen it and serve as a foundation for a weatherproof exterior
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ
- gói, bọc; đóng bao ngoài
- đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt
- thu (móng sắc)
!to sheathe the sword
- sword
- bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ
- gói, bọc; đóng bao ngoài
- đâm ngập (lưỡi kiếm) vào thịt
- thu (móng sắc)
!to sheathe the sword
- sword
-sheath)
/'wi ' i: /
* danh từ
- (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)
/'wi ' i: /
* danh từ
- (động vật học) cánh cứng (sâu bọ)
cue sheath
- (Tech) biển báo
electrical sheath
- (Tech) vỏ bọc cách điện
electron sheath
- (Tech) tầng điện tử
* danh từ
- (sinh học) bao cuối; bao ngọn
- (sinh học) bao cuối; bao ngọn
* danh từ
- bao rễ mầm
- bao rễ mầm
* danh từ
- dao găm
- dao găm
sheathing
* danh từ
- lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )
- lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )