English → Vietnamese
shattering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shattering
* tính từ
- rất gây rối, làm choáng
- rất gây rối, làm choáng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shattering
gây choáng váng nhất ; vỡ ;
shattering
gây choáng váng nhất ; vỡ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
shattering smashing
the act of breaking something into small pieces
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ số nhiều
- những mảnh vỡ, những mảnh gãy
=to smash in (into) shatters+ đập tan ra từng mảnh
- những mảnh vỡ, những mảnh gãy
=to smash in (into) shatters+ đập tan ra từng mảnh
* tính từ
- đãng trí, mau quên
- đãng trí, mau quên
* tính từ
- đầu óc đểnh đoảng; tinh thần phân lập; vô ý vô tứ
- đầu óc đểnh đoảng; tinh thần phân lập; vô ý vô tứ
shattering
* tính từ
- rất gây rối, làm choáng
- rất gây rối, làm choáng