English to Vietnamese
Search Query: shattered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shattered
|
bị đánh gần chết mà ; bị đánh gần chết ; cha bị gãy ; làm tiêu tan ; phá tan ; ta đã bị ; tan vỡ ; thiêu rụi ; tiêu tan ; đã bị vở ; đã bị ; đã nghiền nát ; đã phá huỷ ; đã phá vỡ ; đã vỡ vụn ; đã ;
|
|
shattered
|
bị đánh gần chết mà ; bị đánh gần chết ; cha bị gãy ; làm tiêu tan ; phá tan ; tan vỡ ; thiêu rụi ; tiêu tan ; đã bị vở ; đã nghiền nát ; đã phá vỡ ; đã vỡ vụn ; đã ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shattered; tattered
|
ruined or disrupted
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shatters
|
* danh từ số nhiều
- những mảnh vỡ, những mảnh gãy =to smash in (into) shatters+ đập tan ra từng mảnh |
|
shatter-brain
|
* tính từ
- đãng trí, mau quên |
|
shatter-brained
|
* tính từ
- đầu óc đểnh đoảng; tinh thần phân lập; vô ý vô tứ |
|
shattering
|
* tính từ
- rất gây rối, làm choáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
