English to Vietnamese
Search Query: shave
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shave
|
* danh từ
- sự cạo râu, sự cạo mặt =to have a shave+ cạo râu, cạo mặt - dao bào (gỗ...) - sự đi sát gần; sự suýt bị (tai nạn) =to have a close shave of it+ suýt nữa thì nguy, tí nữa thì chết - sự đánh lừa, sựa lừa bịp * ngoại động từ (shaved; shaved, shaven) - cạo (râu, mặt) - bào sơ qua (gỗ); cắt sát (cỏ) - đi lướt sát (không chạm) =to shave another car+ lướt sát qua một chiếc xe khác - hút, suýt =to shave death+ hút chết * nội động từ - cạo râu, cạo mặt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khó mặc cả, khó chơi (trong chuyện làm ăn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shave
|
bán ; c ca ̣ o râu ; ca ; ca ̣ o râu ; cao cho ; cao râu ; cao ; chiến tranh ; cái dao cạo ; cùng cạo ; cạo cho tôi ; cạo dâu ; cạo lông cho ; cạo râu buổi tối ; cạo râu cho ; cạo râu nữa ; cạo râu nữa đó ; cạo râu ; cạo râu đi ; cạo sạch sẽ ; cạo sạch ; cạo ; cắt giảm ; kem cạo râu ; o ; phải cạo ; ̣ c ca ̣ o râu ;
|
|
shave
|
bán ; c ca ̣ o râu ; ca ; ca ̣ o râu ; cao cho ; cao râu ; cao ; chiến tranh ; cái dao cạo ; cùng cạo ; cạo cho tôi ; cạo dâu ; cạo lông cho ; cạo râu buổi tối ; cạo râu cho ; cạo râu nữa ; cạo râu nữa đó ; cạo râu ; cạo râu đi ; cạo sạch sẽ ; cạo sạch ; cạo ; cắt giảm ; kem cạo râu ; phải cạo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shave; shaving
|
the act of removing hair with a razor
|
|
shave; trim
|
cut closely
|
|
shave; knock off
|
cut the price of
|
|
shave; plane
|
cut or remove with or as if with a plane
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shave-hook
|
* danh từ
- cái cạo gỉ (kim loại trước khi hàn) |
|
shaving
|
* danh từ
- sự cạo - sự bào - (số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại) |
|
close shave
|
- (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
