English → Vietnamese
sextant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sextant
* danh từ
- kính lục phân
- (từ cổ,nghĩa cổ) phần sáu hình tròn
- kính lục phân
- (từ cổ,nghĩa cổ) phần sáu hình tròn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sextant
chừng kính lục phân ; kính lục phân ; lục phân ;
sextant
chừng kính lục phân ; kính lục phân ; lục phân ;