English → Vietnamese
sextan
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sextan
* tính từ
- cách năm ngày (cơn sốt...)
* danh từ
- (y học) sốt cách năm ngày
- cách năm ngày (cơn sốt...)
* danh từ
- (y học) sốt cách năm ngày