English → Vietnamese
acquest
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acquest
* danh từ
- vật kiếm được, của cải làm ra
- (pháp lý) của làm ra (không do thừa kế)
- vật kiếm được, của cải làm ra
- (pháp lý) của làm ra (không do thừa kế)