English to Vietnamese
Search Query: acquaint
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
acquaint
|
* ngoại động từ
- làm quen =to acquaint oneself with something+ làm quen với cái gì =to be acquainted with somebody+ quen biết ai =to get (become) acquainted with+ trở thành quen thuộc với - báo, cho biết, cho hay =to acquaint somebody with a piece of news+ báo cho ai biết một tin gì =to acquaint somebody with a fact+ cho ai biết một sự việc gì |
May be synonymous with:
| English | English |
|
acquaint; introduce; present
|
cause to come to know personally
|
|
acquaint; familiarise; familiarize
|
make familiar or conversant with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
acquaintance
|
* danh từ
- sự biết, sự hiểu biết =to have a good acquaintance with Vietnam+ hiểu biết rất rõ về Việt Nam =to have an intimate acquaintance with a subject+ hiểu biết tường tận một vấn đề - sự quen, sự quen biết =to make acquaintance with somebody; to make someone's acquaintance+ làm quen với ai - ((thường) số nhiều) người quen =an old acquaintance+ một người quen cũ =a man of many acquaintances+ một người quen biết nhiều !bowing (nodding) aquaintance - người quen sơ sơ !to drop an aquaintance - bỏ rơi một người quen, lờ một người quen !to scrape acquaintance with somebody - cố làm quen bằng được với ai !speaking acquaintance - (xem) speaking !to strike up an aquaintance - (xem) strike |
|
acquainted
|
* tính từ
- ((thường) + with) quen biết, quen thuộc (với) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
