English → Vietnamese
sectile
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sectile
* tính từ
- có thể cắt ra được
- có thể cắt ra được
Other matches
Other phrases built from the same root.
sectile
* tính từ
- có thể cắt ra được
- có thể cắt ra được
* danh từ
- tính có thể cắt ra được
- tính có thể cắt ra được