English → Vietnamese
sectarianize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sectarianize
* ngoại động từ
- chia thành bè phái
- chia thành bè phái
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chủ nghĩa bè phái
- chủ nghĩa bè phái
sectarianize
* ngoại động từ
- chia thành bè phái
- chia thành bè phái
* tính từ
- không bè phái
- không bè phái