English to Vietnamese
Search Query: sectionally
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sectionally
|
- từng mẩu, từng đoạn
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cross-section
|
* danh từ
- sự cắt ngang; mặt cắt ngang, hình cắt ngang - (nghĩa bóng) bộ phận tiêu biểu =the cross-section of the working people+ bộ phận tiêu biểu của giai cấp công nhân |
|
section gang
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) kíp giữ một đoạn đường |
|
section-mark
|
* danh từ
- dấu đoạn |
|
sectional
|
* tính từ
- (thuộc) tầng lớp - (thuộc) mặt cắt; chia theo mắt cắt - (thuộc) đoạn |
|
sectionalism
|
* danh từ
- chủ nghĩa địa phương - óc bè phái |
|
arithmetic-logic section
|
- (Tech) khâu số học và luận lý, khâu số lôgíc
|
|
configuration section
|
- (Tech) phần cấu hình
|
|
cross section
|
- (Tech) mặt cắt, tiết diện
|
|
electron-multiplier section
|
- (Tech) khâu bội nhân điện tử
|
|
cross-section consumption function
|
- (Econ) Hàm số tiêu dùng chéo
+ Là mối quan hệ hàm số giữa tiêu thụ và thu nhập được tính chéo ở các nhóm có thu nhập khác nhau tại một thời điểm (Xem CONSUMPTION FUNCTION, LONG-RUN CONSUMPTION FUNCTION, SHORT-RUN CONSUMPTION FUNCTION). |
|
cross-section data
|
- (Econ) Số liệu chéo/ mẫu/ đặc trưng.
|
|
percussion section
|
-
|
|
sectionally
|
- từng mẩu, từng đoạn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
