EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

batter

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

batter
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
* danh từ
- tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)
* nội động từ
- xây (tường) thoải chân
* danh từ
- bột nhão (làm bánh)
- (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in
* ngoại động từ
- đập, liên hồi, đập vỡ, đập
=the heavy waves battered the ship to pieces+ sóng mạnh đập vỡ con tàu
- (quân sự) nã pháo vào (thành)
- hành hạ, ngược đãi, đánh đập
- bóp méo
- (ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)
=battered type+ chữ in bị mòn vẹt
* nội động từ
- đập liên hồi, đạp
=to batter at the door+ đập cửa
!to batter about
- hành hạ, đánh nhừ tử
!to batter down
- phá đổ, đập nát
!to batter in
- đánh bể, đập vỡ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

batter
bột nhồi rồi ; bột ; bột đó ; lại ăn ; ném bóng ; ăn ; đập chúng ;
batter
bột nhồi rồi ; bột ; bột đó ; ném bóng ; đập chúng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

batter batsman; hitter; slugger
(baseball) a ballplayer who is batting
batter buffet; knock about
strike against forcefully
batter baste; clobber
strike violently and repeatedly
batter dinge
make a dent or impression in

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- méo mó, mòn vẹt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B