EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

scheming

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

scheming
* tính từ
- có kế hoạch, có mưu đồ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

scheming
có ý ; mưu đồ ;
scheming
có ý ; mưu đồ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

scheming calculating; calculative; conniving; shrewd
used of persons
scheming designing
concealing crafty designs for advancing your own interest

Other matches

Other phrases built from the same root.

pilot scheme
* danh từ
- kế hoạch thứ điểm
scheming
* tính từ
- có kế hoạch, có mưu đồ
price support scheme
- (Econ) Kế hoạch trợ giá.
+ Một phương pháp nâng giá một hàng hoá trên thị trường một cách giả tạo.
tax credit scheme
- (Econ) Cơ chế ghi có thuế.
+ Một chương trình DUY TRÌ THU NHẬP, trong đó mọi người được bảo đảm một khoản thu nhập tối thiểu trong khi thu nhập trên mức đó sẽ bị đánh thuế.
colour scheme
* danh từ
- cách phối trí màu sắc trong một căn phòng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S