English to Vietnamese
Search Query: scheme
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scheme
|
* danh từ
- sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp =the scheme of colour+ nguyên tắc phối hợp các màu - kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ =to lay a scheme+ sắp đặt một âm mưu - lược đồ, giản đồ, sơ đồ * động từ - vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì) - âm mưu, mưu đồ (làm việc gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scheme
|
dàn cảnh ; dự án ; hoạch nào ; hoạch ; hùng hả ; hệ thống phối hợp ; hệ thống ; kế hoạch ; mưu kế ; phối ; tranh ; án ;
|
|
scheme
|
dàn cảnh ; dự án ; hoạch nào ; hoạch ; hùng hả ; hệ thống phối hợp ; hệ thống ; kế hoạch ; mưu kế ; phối ; tranh ; xếp ; án ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scheme; strategy
|
an elaborate and systematic plan of action
|
|
scheme; dodge; dodging
|
a statement that evades the question by cleverness or trickery
|
|
scheme; system
|
a group of independent but interrelated elements comprising a unified whole
|
|
scheme; schema
|
an internal representation of the world; an organization of concepts and actions that can be revised by new information about the world
|
|
scheme; outline; schema
|
a schematic or preliminary plan
|
|
scheme; connive; intrigue
|
form intrigues (for) in an underhand manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pilot scheme
|
* danh từ
- kế hoạch thứ điểm |
|
scheming
|
* tính từ
- có kế hoạch, có mưu đồ |
|
price support scheme
|
- (Econ) Kế hoạch trợ giá.
+ Một phương pháp nâng giá một hàng hoá trên thị trường một cách giả tạo. |
|
tax credit scheme
|
- (Econ) Cơ chế ghi có thuế.
+ Một chương trình DUY TRÌ THU NHẬP, trong đó mọi người được bảo đảm một khoản thu nhập tối thiểu trong khi thu nhập trên mức đó sẽ bị đánh thuế. |
|
colour scheme
|
* danh từ
- cách phối trí màu sắc trong một căn phòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
