English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: schemer

Best translation match:
English Vietnamese
schemer
* danh từ
- người vạch kế hoạch
- người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian

Probably related with:
English Vietnamese
schemer
bọn chúng ; kẻ âm mưu ;
schemer
bọn chúng ; kẻ âm mưu ;

May be synonymous with:
English English
schemer; plotter
a planner who draws up a personal scheme of action

May related with:
English Vietnamese
schemer
* danh từ
- người vạch kế hoạch
- người chủ mưu, kẻ âm mưu; kẻ hay dùng mưu gian
schemer
bọn chúng ; kẻ âm mưu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: