English → Vietnamese
scathing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scathing
* tính từ
- gay gắt, cay độc, ác
=scathing criticism+ sự phê bình gay gắt
=scathing remarks+ những lời nhận xét cay độc
- gay gắt, cay độc, ác
=scathing criticism+ sự phê bình gay gắt
=scathing remarks+ những lời nhận xét cay độc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
scathing
gay gắt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
scathing vituperative
marked by harshly abusive criticism
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- ((từ hiếm,nghĩa hiếm), (thường), phủ định) thiệt hại, tổn thương
=without scathe+ bình an vô sự
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổn thương, làm héo hon
- phủ định đụng đến (ai)
=he shall not be scathed+ không được đụng đến nó
- ((từ hiếm,nghĩa hiếm), (thường), phủ định) thiệt hại, tổn thương
=without scathe+ bình an vô sự
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổn thương, làm héo hon
- phủ định đụng đến (ai)
=he shall not be scathed+ không được đụng đến nó
scathing
* tính từ
- gay gắt, cay độc, ác
=scathing criticism+ sự phê bình gay gắt
=scathing remarks+ những lời nhận xét cay độc
- gay gắt, cay độc, ác
=scathing criticism+ sự phê bình gay gắt
=scathing remarks+ những lời nhận xét cay độc