English → Vietnamese
acolyte
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acolyte
* danh từ
- (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng
- người theo hầu
- (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng
- người theo hầu
Other matches
Other phrases built from the same root.
acolyte
* danh từ
- (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng
- người theo hầu
- (tôn giáo) thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng
- người theo hầu