English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acme

Best translation match:
English Vietnamese
acme
* danh từ
- tột đỉnh, đỉnh cao nhất
=acme of perfection+ đỉnh cao nhất của sự hoàn mỹ
- (y học) thời kỳ nguy kịch nhất (của bệnh)

May be synonymous with:
English English
acme; elevation; height; meridian; peak; pinnacle; summit; superlative; tiptop; top
the highest level or degree attainable; the highest stage of development
acme; apex; peak; vertex
the highest point (of something)

May related with:
English Vietnamese
acme
* danh từ
- tột đỉnh, đỉnh cao nhất
=acme of perfection+ đỉnh cao nhất của sự hoàn mỹ
- (y học) thời kỳ nguy kịch nhất (của bệnh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: