English to Vietnamese
Search Query: acne
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
acne
|
* danh từ
- mụn trứng cá |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
acne
|
bị mụn trứng cá ở ; chứng mụn trứng cá ; mụn thích ; mụn trứng cá ; mụn trứng cá ở lưng ; mụn trứng cá ở ; mụn ; nổi mụn trứng cá ; trị mụn ; trị ; trừ mụn ; điều trị mụn ;
|
|
acne
|
mụn thích ; mụn trứng cá ; mụn trứng cá ở lưng ; mụn trứng cá ở ; mụn ; nổi mụn trứng cá ; trị mụn ; trừ mụn ; điều trị mụn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
acne
|
* danh từ
- mụn trứng cá |
|
acned
|
- xem acne
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
