EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

basket

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

basket
* danh từ
- cái rổ, cái giỏ, cái thúng
=fish basket+ giỏ đựng cá
=a basket of eggs+ một rổ trứng
- tay cầm của roi song; roi song; roi mây
- (định ngữ) hình rổ, hình giỏ
- (định ngữ) bằng song, bằng mây
!like a basket of chips
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rất có duyên, rất dễ thương
!the pick of the basket
- những phần tử ưu tú; cái chọn lọc nhất, cái ngon nhất, cái ngon lành nhất
* ngoại động từ
- bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

basket
ca ́ i rô ; chiếc giỏ ; chỗ của ; chỗ ; cái giỏ ; cái rổ ; cái rỗ ; cú ; dùng ; dục ; giỏ này ; giỏ ; hình rổ ; luôn lên ; rô ; rổ kia ; rổ ; vào giỏ ;
basket
ca ́ i rô ; chiếc giỏ ; chỗ của ; chỗ ; cái giỏ ; cái rổ ; cái rỗ ; cú ; dùng ; dục ; giỏ này ; giỏ thì ; giỏ ; hình rổ ; rô ; rổ kia ; rổ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

basket handbasket
a container that is usually woven and has handles
basket basketful
the quantity contained in a basket
basket basketball hoop; hoop
horizontal circular metal hoop supporting a net through which players try to throw the basketball
basket field goal
a score in basketball made by throwing the ball through the hoop

Other matches

Other phrases built from the same root.

basket case
* danh từ
- bệnh nhân bị cưa cụt tất cả chân tay
basket dinner
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời
basket lunch
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời
basket picnic
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời
* danh từ
- (thể dục,thể thao) bóng rổ
* danh từ
- người đan rổ rá
-work)
/'bɑ:skitwə:k/
* danh từ
- nghề đan rổ rá
- rổ rá
* danh từ
- rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy)
* danh từ
- giỏ đựng bánh mì
- (từ lóng) dạ dày
-basket)
/'klouðz,bɑ:skit/
* danh từ
- túi đựng quần áo bẩn (để đem giặt)
-buck)
/'i:lbʌk/
* danh từ
- ống (bắt) lươn
* danh từ
- lò than hồng
* danh từ
- giỏ đựng nho, rổ đựng nho
* danh từ
- giỏ đựng thìa đĩa...
* danh từ
- sọt đựng đất (để đắp luỹ)
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) waste-paper-basket
* danh từ
- sọt giấy vụn, sọt rác
=to be fit for the waste-paper-basket+ chỉ đáng vứt vào sọt rác
* danh từ
- giỏ khâu
basket coil
- (Tech) cuộn dây hình rổ
* danh từ
- giỏ đan bằng gỗ hay dây thép
* danh từ
- thùng rác, sọt rác
* danh từ
- giỏ đựng giấy vụn
* danh từ
- giỏ phấn
* danh từ
- giỏ đựng đồ ăn (để đi cắm trại)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B