English to Vietnamese
Search Query: basketful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
basketful
|
* danh từ
- rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
basketful; basket
|
the quantity contained in a basket
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
basket case
|
* danh từ
- bệnh nhân bị cưa cụt tất cả chân tay |
|
basket dinner
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời |
|
basket lunch
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời |
|
basket picnic
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời |
|
basket-ball
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) bóng rổ |
|
basket-maker
|
* danh từ
- người đan rổ rá |
|
basket-work
|
-work)
/'bɑ:skitwə:k/ * danh từ - nghề đan rổ rá - rổ rá |
|
basketful
|
* danh từ
- rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy) |
|
bread-basket
|
* danh từ
- giỏ đựng bánh mì - (từ lóng) dạ dày |
|
clothes-basket
|
-basket)
/'klouðz,bɑ:skit/ * danh từ - túi đựng quần áo bẩn (để đem giặt) |
|
eel-basket
|
-buck)
/'i:lbʌk/ * danh từ - ống (bắt) lươn |
|
fire-basket
|
* danh từ
- lò than hồng |
|
grape-basket
|
* danh từ
- giỏ đựng nho, rổ đựng nho |
|
plate-basket
|
* danh từ
- giỏ đựng thìa đĩa... |
|
siege-basket
|
* danh từ
- sọt đựng đất (để đắp luỹ) |
|
waste-basket
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) waste-paper-basket |
|
waste-paper-basket
|
* danh từ
- sọt giấy vụn, sọt rác =to be fit for the waste-paper-basket+ chỉ đáng vứt vào sọt rác |
|
work-basket
|
* danh từ
- giỏ khâu |
|
basket coil
|
- (Tech) cuộn dây hình rổ
|
|
chip-basket
|
* danh từ
- giỏ đan bằng gỗ hay dây thép |
|
litter-basket
|
* danh từ
- thùng rác, sọt rác |
|
paper-basket
|
* danh từ
- giỏ đựng giấy vụn |
|
pollen-basket
|
* danh từ
- giỏ phấn |
|
tea-basket
|
* danh từ
- giỏ đựng đồ ăn (để đi cắm trại) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
